Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

电影院

Phồn thể: [電影院]
diànyǐngyuàn
Nghĩa tiếng Việtrạp chiếu phim; rạp phim
Âm Hán Việtđiện ảnh viện
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rạp chiếu phim; rạp phim
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập