Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
zuò

座

Nghĩa tiếng Việtchỗ ngồi; cơ sở; đế
Âm Hán Việttoà
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chỗ ngồi
  2. 2 cơ sở
  3. 3 đế
  4. 4 (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座 (shīzuò)
  5. 5 lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập