Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
yě

也

Nghĩa tiếng Việt(phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)
Âm Hán Việtdã
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ)
  2. 2 (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
Yě

也

Nghĩa tiếng Việthọ [Ye3]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ye3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập