Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梯也尔

Phồn thể: [梯也爾]
Tīyě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtAdolphe Thiers
  • 3 chữ
  • 19 nét