Chữ Hán
尔
Nghĩabiến thể của 尔 (ěr); như vậy; nên; như thế
Bộ thủ小
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 尔 (ěr)
- như vậy; nên; như thế
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 小
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 你nǐÂm Hán Việt: nểbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))HSK 1
- 称chēngÂm Hán Việt: xưngcân; phát biểu; đặt tênHSK 5
- 弥míđầy; lấp; hoàn toànHSK 6
- 妳
- 迩ěrgần đây; gần; sát
- 祢míbài vị trong đền thờ tưởng niệm người cha đã khuất
- 玺xǐấn của người cai trị
- 袮midùng trong một số tên địa danh hiếm ở Nhật Bản như 袮宜町 Minorimachi và 袮宜田 Minorita
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.