Cấp: HSK 4Từ ghép
偶尔
Phồn thể: [偶爾]Nghĩa tiếng Việtthỉnh thoảng; một lúc nào đó
Âm Hán Việtngẫu nhãi
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thỉnh thoảng
- 2 một lúc nào đó
Câu ví dụ
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này