Chữ Hán
偶
Nghĩatình cờ; hình ảnh; cặp
Bộ thủ亻
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- tình cờ; hình ảnh; cặp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 禺
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 禺
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.