Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
yìxiē

一些

Nghĩa tiếng Việtmột số; một vài; một ít
Âm Hán Việtnhất ta
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một số
  2. 2 một vài
  3. 3 một ít
  4. 4 (đi sau tính từ) ...hơn một chút

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập