Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

做饭

Phồn thể: [做飯]
zuòfàn
Nghĩa tiếng Việtchuẩn bị bữa ăn; nấu ăn
Âm Hán Việttố phạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuẩn bị bữa ăn
  2. 2 nấu ăn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập