Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zuò

做

Nghĩalàm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việttố
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zuòÂm Hán Việt: tốlàm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 故

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.