Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

把手

bǎshou
Nghĩa tiếng Việttay cầm; chỗ nắm; núm vặn
Âm Hán Việtbã thủ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tay cầm
  2. 2 chỗ nắm
  3. 3 núm vặn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

把手

bǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbắt tay
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập