Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包饺子

Phồn thể: [包餃子]
bāojiǎozi
Nghĩa tiếng Việtgói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 gói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập