Chữ Hán
包
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 19 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: baoche phủ; gói; cầm
- họ [Bao1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 巳
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 跑pǎoÂm Hán Việt: bàochạy; chạy trốn; bỏ trốnHSK 2
- 饱bǎoÂm Hán Việt: bãoăn no; hài lòngHSK 3
- 抱bàoÂm Hán Việt: bãoôm; mang (trong tay); ôm ấpHSK 4
- 泡pàoÂm Hán Việt: bàubong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; phaHSK 6
- 胞bāonhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raHSK 6
- 刨páoÂm Hán Việt: bàođào; khai quật; (tục) loại trừHSK 7–9
- 炮pàoÂm Hán Việt: pháopháo; pháo nổHSK 7–9
- 袍páoáo dài (có lót)HSK 7–9
- 雹báomưa đáHSK 7–9
- 咆páogầm rú
- 孢bāobào tử
- 庖páonhà bếp
- 狍páohoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
- 苞bāonụ; đài hoa; sum suê
- 飑biāogió lốc
- 疱pàomụn nhọt; mụn trứng cá; phồng rộp
- 皰
- 砲
- 匏páoquả bầu; Lagenaria vulgaris
- 飽
- 鲍bàobào ngư
- 龅bāorăng hô
- 鮑
- 齙
Từ có chữ này
- 包子Âm Hán Việt: bao tíbánh bao (bánh hấp có nhân)HSK 1
- 面包Âm Hán Việt: diện baobánh mìHSK 1
- 书包Âm Hán Việt: thư baocặp sách; cặp đeo lưng; túi sáchHSK 2
- 红包Âm Hán Việt: hồng baotiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quảHSK 4
- 背包Âm Hán Việt: bối baoba lô; túi đeo lưng; túi hành quânHSK 4
- 包含Âm Hán Việt: bao hàmchứa; bao hàm; bao gồmHSK 5
- 包括Âm Hán Việt: bao quátbao gồm; bao hàm; liên quanHSK 5
- 包装Âm Hán Việt: bao trangđóng gói; bọc; gói hàngHSK 5
- 包裹Âm Hán Việt: bao quảgói lại; băng lại; bọcHSK 5
- 打包Âm Hán Việt: đả baogói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)HSK 5
- 包围Âm Hán Việt: bao vèbao vây; vây quanh; bủa vâyHSK 7–9
- 包容Âm Hán Việt: bao dungtha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dungHSK 7–9
Xem thêm 7 từ
- 包庇Âm Hán Việt: bao cheche giấu; chứa chấp; bao cheHSK 7–9
- 包扎băng bó; gói; gói ghémHSK 7–9
- 包扎Âm Hán Việt: bao trátbiến thể của 包扎 (bāozā)HSK 7–9
- 包袱vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặngHSK 7–9
- 承包Âm Hán Việt: thừa baohợp đồng; đảm nhận (một công việc)HSK 7–9
- 掏腰包Âm Hán Việt: đào yêu baomóc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơnHSK 7–9
- 包罗万象Âm Hán Việt: bao la vạn tượngbao quát mọi thứ; toàn diệnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是小雪的生日,朋友们来帮她过生日,送给她好看的花、画、书包和手表。Hôm nay là sinh nhật Tiểu Tuyết, bạn bè đến đón sinh nhật cùng cô ấy, tặng cô ấy hoa đẹp, tranh vẽ, cặp sách và đồng hồ đeo tay.
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
- 好!晚饭我也想吃些包子和牛奶。你有超市的电话吗?Được đấy! Bữa tối mình cũng muốn ăn một ít bánh bao và sữa bò. Bạn có số điện thoại của siêu thị không?
- 小雪,祝你生日快乐!这包花和这幅画是我们送给你的生日礼物。Tiểu Tuyết ơi, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! Bó hoa này và bức tranh này là quà sinh nhật tụi mình tặng bạn.
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.