Cấp: HSK 4Chữ đơn
幅
Nghĩa tiếng Việtchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Âm Hán Việtbức
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chiều rộng
- 2 cuộn
- 3 lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Câu ví dụ
- 没关系,你已经解释清楚了,我怎么会不原谅你呢?你看,这幅画挂在这儿合适吗?Không sao đâu, bạn đã giải thích rõ ràng rồi, sao mình lại không tha thứ cho bạn được? Bạn xem bức tranh này treo ở đây có hợp không?
- 小雪,祝你生日快乐!这包花和这幅画是我们送给你的生日礼物。Tiểu Tuyết ơi, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! Bó hoa này và bức tranh này là quà sinh nhật tụi mình tặng bạn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大幅[đại bức]Cấp: HSK 6mức độ lớn; đáng kể
- 幅度[bức độ]Cấp: HSK 6độ rộng; mức độ; phạm vi
- 跌幅[trặc bức]Cấp: HSK 7–9sự giảm (về giá trị); mức độ sụt giảm
- 篇幅[thiên bức]Cấp: HSK 7–9độ dài (của một bài viết); không gian chiếm trên một trang in
- 涨幅[漲幅][trướng bức]Cấp: HSK 7–9mức độ tăng (giá cả, v.v.); lượng tăng; tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)
- 边幅[邊幅]viền vải; (nghĩa bóng) trang phục; ngoại hình
- 波幅biên độ
- 幅射biến thể của 辐射 (fúshè)
- 幅员[幅員]diện tích (tức là khu vực) của một quốc gia, vùng địa lý hoặc khuôn viên trường học, v.v.; (nghĩa bóng) phạm vi; mức độ
- 横幅[橫幅]cuộn thư ngang; băng rôn; dải biểu ngữ
- 画幅[畫幅]tranh; hình; khổ tranh
- 减幅[減幅]mức giảm; kích cỡ chiết khấu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9