Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
fú

幅

Nghĩa tiếng Việtchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh
Âm Hán Việtbức
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chiều rộng
  2. 2 cuộn
  3. 3 lượng từ cho vải hoặc tranh ảnh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập