Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
包
Nghĩa tiếng Việtche phủ; gói; cầm
Âm Hán Việtbao
- 1 chữ
- 5 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 che phủ
- 2 gói
- 3 cầm
- 4 nắm bao gồm
- 5 phụ trách
- 6 hợp đồng (làm hoặc cho)
- 7 bọc
- 8 đựng
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 túi
- 10 ôm hoặc ôm chặt
- 11 bó
Câu ví dụ
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
- 小雪,祝你生日快乐!这包花和这幅画是我们送给你的生日礼物。Tiểu Tuyết ơi, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! Bó hoa này và bức tranh này là quà sinh nhật tụi mình tặng bạn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 书包[書包][thư bao]Cấp: HSK 2cặp sách; cặp đeo lưng; túi sách
- 背包[bối bao]Cấp: HSK 4ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
- 红包[紅包][hồng bao]Cấp: HSK 4tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc
- 包含[bao hàm]Cấp: HSK 5chứa; bao hàm; bao gồm
- 包括[bao quát]Cấp: HSK 5bao gồm; bao hàm; liên quan
- 包装[包裝][bao trang]Cấp: HSK 5đóng gói; bọc; gói hàng
- 打包[đả bao]Cấp: HSK 5gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地[địa]Cấp: HSK 2trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)
- 画[畫][hoạ]Cấp: HSK 2vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅 (fú),张 (zhāng)); vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))
- 花[hoa]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6hoa; bông; hoa văn
- 快乐[快樂][khoái lạc]Cấp: HSK 2vui vẻ; hạnh phúc
- 那么[那麼][na ma]Cấp: HSK 2như vậy; theo cách đó; hoặc là
- 那样[那樣][na dạng]Cấp: HSK 2loại đó; kiểu đó
- 生日[sinh nhật]Cấp: HSK 2sinh nhật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài) · Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)HSK 1
- Phó từ mức độ 非常 (fēicháng) và đại từ nơi chốn 哪儿 / 那边 · 非常 + Tính từ / Động từ tâm lý · 去 + 哪儿 / 那边HSK 1
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9