Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

包

bāo
Nghĩa tiếng Việtche phủ; gói; cầm
Âm Hán Việtbao
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 che phủ
  2. 2 gói
  3. 3 cầm
  4. 4 nắm bao gồm
  5. 5 phụ trách
  6. 6 hợp đồng (làm hoặc cho)
  7. 7 bọc
  8. 8 đựng
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 túi
  2. 10 ôm hoặc ôm chặt
  3. 11 bó
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

包

Bāo
Nghĩa tiếng Việthọ [Bao1]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Bao1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập