Cấp: HSK 1Từ ghép
包子
Nghĩa
- 1 bánh bao (bánh hấp có nhân)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我们坐出租车去超市吧。我想吃那边的包子和米饭,非常好吃!Chúng mình đi taxi tới siêu thị đi. Mình muốn ăn bánh bao và cơm ở bên kia, vô cùng ngon!
- 好!晚饭我也想吃些包子和牛奶。你有超市的电话吗?Được đấy! Bữa tối mình cũng muốn ăn một ít bánh bao và sữa bò. Bạn có số điện thoại của siêu thị không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菜包子bánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự
- 气包子[氣包子]người nóng tính
- 土包子nhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân)
- 肉包子打狗nghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức; chào tạm biệt một cái gì đó
- 包子有肉不在褶上đừng đánh giá cuốn sách qua bìa của nó (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
- 米饭[米飯][mễ phạn]Cấp: HSK 1(cơm) đã nấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này