Chữ đơnChữ đa âm
奶
Nghĩa
- 1 vú
- 2 sữa
- 3 cho bú
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牛奶[ngưu nái]Cấp: HSK 1sữa bò
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 酸奶[toan nái]Cấp: HSK 4sữa chua
- 奶粉[nái phấn]Cấp: HSK 6sữa bột
- 奶酪Cấp: HSK 7–9pho-mát
- 阿奶bà
- 吃奶bú sữa
- 催奶kích thích tiết sữa; kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)
- 打奶nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)
- 豆奶sữa đậu nành
- 断奶[斷奶]cai sữa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi) · Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ ngườiHSK 2
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4