Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奶

nǎi
Nghĩa tiếng Việtvú; sữa; cho bú
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vú
  2. 2 sữa
  3. 3 cho bú

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

奶

Phồn thể: [妳]
nǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 奶 (nǎi)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 奶 (nǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

奶

Phồn thể: [嬭]
nǎi
Nghĩa tiếng Việtmẹ; biến thể của 奶 (nǎi)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẹ
  2. 2 biến thể của 奶 (nǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập