Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nǎi · nǎi · nǎi

奶

Nghĩavú; sữa; cho bú; biến thể của 奶 (nǎi); mẹ; biến thể của 奶 (nǎi)
Bộ thủ女
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nǎivú; sữa; cho bú
  • nǎibiến thể của 奶 (nǎi)
  • nǎimẹ; biến thể của 奶 (nǎi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 乃

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 乃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.