Chữ Hán
奶
Nghĩavú; sữa; cho bú; biến thể của 奶 (nǎi); mẹ; biến thể của 奶 (nǎi)
Bộ thủ女
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- vú; sữa; cho bú
- biến thể của 奶 (nǎi)
- mẹ; biến thể của 奶 (nǎi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 乃
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 乃
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好!晚饭我也想吃些包子和牛奶。你有超市的电话吗?Được đấy! Bữa tối mình cũng muốn ăn một ít bánh bao và sữa bò. Bạn có số điện thoại của siêu thị không?
- 好啊!那家奶茶店离这儿远吗?我这周还没有喝过奶茶呢。Được chứ! Quán trà sữa đó cách đây có xa không? Tuần này mình vẫn chưa uống trà sữa lần nào.
- 小雪,下课了,我想去买杯奶茶,你要不要跟我一起去?Tiểu Tuyết ơi, tan học rồi, mình muốn đi mua một cốc trà sữa, bạn có muốn đi cùng mình không?
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
- 牛奶。Ôn từ vựng: 牛奶.Từ trong câu:牛奶 (niúnǎi)
- 那是小雪的爷爷和奶奶。爷爷姓刘,以前当过老师,还去过好几个外国。Đó là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết đấy. Ông nội họ Lưu, trước đây từng làm giáo viên và còn từng đi mấy nước ngoài rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.