Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

周

zhōu
Nghĩa tiếng Việtđi một vòng; xoay vòng; đường tròn
Âm Hán Việtchu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi một vòng
  2. 2 xoay vòng
  3. 3 đường tròn
  4. 4 chu vi
  5. 5 vòng
  6. 6 chu kỳ
  7. 7 hoàn thành
  8. 8 tất cả
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 khắp
  2. 10 triệt để
  3. 11 hỗ trợ tài chính

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

周

Zhōu
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhou1]; nhà Chu (1046-256 TCN)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhou1]
  2. 2 nhà Chu (1046-256 TCN)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

周

Phồn thể: [週]
zhōu
Nghĩa tiếng Việttuần; hàng tuần; biến thể của 周 (zhōu)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuần
  2. 2 hàng tuần
  3. 3 biến thể của 周 (zhōu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập