Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
周
Nghĩa tiếng Việtđi một vòng; xoay vòng; đường tròn
Âm Hán Việtchu
- 1 chữ
- 8 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đi một vòng
- 2 xoay vòng
- 3 đường tròn
- 4 chu vi
- 5 vòng
- 6 chu kỳ
- 7 hoàn thành
- 8 tất cả
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 khắp
- 10 triệt để
- 11 hỗ trợ tài chính
Câu ví dụ
- 好啊!那家奶茶店离这儿远吗?我这周还没有喝过奶茶呢。Được chứ! Quán trà sữa đó cách đây có xa không? Tuần này mình vẫn chưa uống trà sữa lần nào.
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 周末[週末][chu mạt]Cấp: HSK 3cuối tuần
- 周围[周圍][chu vè]Cấp: HSK 4vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
- 四周[tứ chu]Cấp: HSK 5xung quanh
- 周年[週年][chu nên]Cấp: HSK 5kỷ niệm; hàng năm
- 周边[周邊][chu biên]Cấp: HSK 6ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
- 周到[chu đáo]Cấp: HSK 6chu đáo; tận tâm; ân cần
- 周期[週期][chu kì]Cấp: HSK 6chu kỳ; chu trình
- 众所周知[眾所周知][chúng sỡ chu tri]Cấp: HSK 6ai ai cũng biết (thành ngữ)
- 众所周知[眾所週知]Cấp: HSK 6xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)
- 周密[chu mật]Cấp: HSK 7–9cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
- 周岁[週歲][chu tuế]Cấp: HSK 7–9tròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)
- 周旋[chu toàn]Cấp: HSK 7–9hòa đồng với người khác; giao thiệp; xử lý
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 跟[ngấn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5gót chân; theo sát; đi cùng
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Phức câu tăng tiến 不仅 / 不光…而且 / 并且 / 甚至… · 不仅 / 不光 + Vế 1,而且 / 并且 + Vế 2,甚至 + Vế 3 (mức độ cao nhất)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Phó từ khuyên nhủ & quy giản 不妨 / 无非 · 不妨 + Cụm động từ (hãy thử… xem sao) | 无非 + (是) + Cụm danh từ/động từ (chẳng qua chỉ là)HSK 5
- Thành ngữ tương hỗ 相得益彰 · A 与 B + 相得益彰 (bổ trợ và tôn giá trị của nhau lên)HSK 7–9