Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

周边

Phồn thể: [周邊]
zhōubiān
Nghĩa tiếng Việtngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
Âm Hán Việtchu biên
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoại vi
  2. 2 rìa
  3. 3 môi trường xung quanh
  4. 4 tất cả xung quanh
  5. 5 chu vi
  6. 6 thiết bị ngoại vi (máy tính)
  7. 7 sản phẩm phái sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập