Cấp: HSK 6Từ ghép
指挥
Phồn thể: [指揮]Nghĩa
- 1 chỉ huy
- 2 điều khiển
- 3 hướng dẫn
- 4 nhạc trưởng (dàn nhạc)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瞎指挥[瞎指揮]chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri
- 指挥棒[指揮棒]gậy chỉ huy
- 指挥部[指揮部]sở chỉ huy; đồn chỉ huy
- 指挥官[指揮官]chỉ huy trưởng
- 指挥家[指揮家]nhạc trưởng (âm nhạc)
- 指挥者[指揮者]nhạc trưởng; đạo diễn
- 指挥中心[指揮中心]trung tâm chỉ huy
- 总指挥部[總指揮部]bộ tổng chỉ huy
- 执行指挥官[執行指揮官]chỉ huy thực hiện
- 抗震救灾指挥部[抗震救災指揮部]Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
- 指挥有方,人人乐从[指揮有方,人人樂從]Chỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
- 智力[trí lực]Cấp: HSK 6trí tuệ; trí thông minh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này