Chữ Hán
指
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chỉngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 旨
Từ có chữ này
- 指出Âm Hán Việt: chỉ xuấtchỉ ra; nêu raHSK 4
- 手指Âm Hán Việt: thủ chỉngón tayHSK 5
- 指导Âm Hán Việt: chỉ đạohướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạoHSK 5
- 戒指Âm Hán Việt: giới chỉnhẫn (đeo tay)HSK 6
- 指定Âm Hán Việt: chỉ địnhchỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắnHSK 6
- 指挥Âm Hán Việt: chỉ huychỉ huy; điều khiển; hướng dẫnHSK 6
- 指示Âm Hán Việt: chỉ thịchỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫnHSK 6
- 指责Âm Hán Việt: chỉ tráchchỉ trích; tìm lỗi; lên ánHSK 6
- 拇指ngón cái; ngón chân cáiHSK 7–9
- 指令Âm Hán Việt: chỉ lệnhmệnh lệnh; lệnh; hướng dẫnHSK 7–9
- 指南Âm Hán Việt: chỉ namhướng dẫn; sách hướng dẫnHSK 7–9
- 指向Âm Hán Việt: chỉ hướngchỉ về; phục vụ; hướng đếnHSK 7–9
Xem thêm 10 từ
- 指引Âm Hán Việt: chỉ dẫnhướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường)HSK 7–9
- 指控Âm Hán Việt: chỉ khốnglời buộc tội; cáo buộc (hình sự); buộc tộiHSK 7–9
- 指教Âm Hán Việt: chỉ giáođưa ra lời khuyên hoặc ý kiếnHSK 7–9
- 指数Âm Hán Việt: chỉ số(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ sốHSK 7–9
- 指望Âm Hán Việt: chỉ vọngtrông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọngHSK 7–9
- 指标Âm Hán Việt: chỉ bêumục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫnHSK 7–9
- 指点Âm Hán Việt: chỉ điểmchỉ ra; cho thấy; hướng dẫnHSK 7–9
- 指甲Âm Hán Việt: chỉ giápmóng tayHSK 7–9
- 指纹Âm Hán Việt: chỉ văndấu vân tay; các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tayHSK 7–9
- 指手画脚Âm Hán Việt: chỉ thủ hoạ cướckhoa tay múa chân (thành ngữ); giải thích bằng cách vung tay; phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiệnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.