Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǐ

指

Nghĩangón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtchỉ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǐÂm Hán Việt: chỉngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 旨

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.