Cấp: HSK 4Từ ghép
指出
Nghĩa
- 1 chỉ ra
- 2 nêu ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
- 直接[trực tiếp]Cấp: HSK 4trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này