Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
zhǐchū

指出

Nghĩa tiếng Việtchỉ ra; nêu ra
Âm Hán Việtchỉ xuất
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ ra
  2. 2 nêu ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập