Cấp: HSK 4Từ ghép
直接
Nghĩa tiếng Việttrực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē)); ngay lập tức; thẳng thắn
Âm Hán Việttrực tiếp
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiànjiē))
- 2 ngay lập tức
- 3 thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 非直接gián tiếp
- 直接税[直接稅]thuế trực tiếp
- 直接宾语[直接賓語]tân ngữ trực tiếp (ngữ pháp)
- 直接竞争[直接競爭]đối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp
- 直接了当[直接了當]xem 直截了当 (zhíjiéliǎodàng)
- 直接数据[直接數據]dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)
- 直接选举[直接選舉]bầu cử trực tiếp
- 辐射直接效应[輻射直接效應]tác động trực tiếp của bức xạ
- 外商直接投资[外商直接投資]đầu tư trực tiếp nước ngoài (OFDI)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5