Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直接选举

Phồn thể: [直接選舉]
zhíjiēxuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbầu cử trực tiếp
  • 4 chữ
  • 37 nét