Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhí · Zhí

直

Nghĩathẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lý; họ [Zhi2]; Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông
Bộ thủ目
Âm Hán Việttrực
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhíÂm Hán Việt: trựcthẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lý
  • Zhíhọ [Zhi2]; Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 十 + 目 + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.