Cấp: HSK 7–9Từ ghép
固然
Nghĩa
- 1 thừa nhận (đúng là...)
Câu ví dụ
- 传统技艺固然是民族文化的瑰宝,但若脱离了当代人的审美与生活,便容易陷入曲高和寡的困境。Kỹ nghệ truyền thống cố nhiên là báu vật văn hoá dân tộc, nhưng nếu tách rời khiếu thẩm mỹ và đời sống của người đương đại thì rất dễ rơi vào cảnh khúc cao hoà寡 (kén người thưởng thức).
- 外部标准的收紧固然带来了短期阵痛,但从长远看,这恰恰是倒逼产业摆脱低端依赖、实现集约化升级的良机。Việc thắt chặt tiêu chuẩn bên ngoài cố nhiên mang lại cơn đau ngắn hạn, nhưng nhìn về lâu dài, đây chính là cơ hội tốt tạo động lực buộc ngành công nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc giá rẻ, thực hiện nâng cấp theo chiều sâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 产生[產生][sản sinh]Cấp: HSK 4phát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Liên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6