Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

升级

Phồn thể: [升級]
shēngjí
Nghĩa tiếng Việtlên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
Âm Hán Việtthăng cấp
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lên một cấp; được thăng chức
  2. 2 tăng cấp (về cường độ)
  3. 3 (máy tính) nâng cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập