Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

身份

shēnfèn
Nghĩa tiếng Việtnhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
Âm Hán Việtthân phần
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân dạng
  2. 2 khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.)
  3. 3 vai trò
  4. 4 tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1 fen4])
  5. 5 địa vị (xã hội, pháp lý, v.v.)
  6. 6 vị trí
  7. 7 cấp bậc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập