Từ ghép
身份证明
Phồn thể: [身份證明]Nghĩa
- 1 thẻ ID
- 2 giấy tờ chứng minh nhân thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.