Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身份证明

Phồn thể: [身份證明]
shēnfènzhèngmíng
Nghĩa tiếng Việtthẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa