Chữ Hán
证
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 21 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: chứngkhiển trách; biến thể của 证 (zhèng)
- Chưa có âm thanhchứng chỉ; bằng chứng; chứng minh
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 正
Từ có chữ này
- 保证Âm Hán Việt: bảo chứngbảo đảm; đảm bảo; bảo chứngHSK 4
- 签证Âm Hán Việt: thiêm chứngthị thực; cấp thị thựcHSK 4
- 证件Âm Hán Việt: chứng kiệngiấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; IDHSK 4
- 证明Âm Hán Việt: chứng minhbằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thânHSK 4
- 身份证Âm Hán Việt: thân phần chứngthẻ căn cước; chứng minh thưHSK 4
- 证书Âm Hán Việt: chứng thưchứng chỉ; giấy chứng nhậnHSK 5
- 证据Âm Hán Việt: chứng cớbằng chứng; chứng cứ; lời khaiHSK 5
- 证实Âm Hán Việt: chứng thựcxác nhận (điều gì đó là đúng); xác minhHSK 6
- 验证Âm Hán Việt: nghiệm chứngkiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)HSK 6
- 做证Âm Hán Việt: tố chứngbiến thể của 作证 (zuòzhèng)HSK 7–9
- 公证Âm Hán Việt: công chứngcông chứng; được công chứng; xác nhậnHSK 7–9
- 凭证Âm Hán Việt: bằng chứngbằng chứng; chứng chỉ; biên laiHSK 7–9
Xem thêm 9 từ
- 印证Âm Hán Việt: ấn chứngxác nhận; chứng thực; xác minh; bằng chứng; chứng cứHSK 7–9
- 求证Âm Hán Việt: cầu chứngtìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhậnHSK 7–9
- 物证Âm Hán Việt: vật chứngbằng chứng vật chấtHSK 7–9
- 见证Âm Hán Việt: kiến chứngchứng kiến; chứng cứ; bằng chứngHSK 7–9
- 认证Âm Hán Việt: nhận chứngxác thực; phê duyệtHSK 7–9
- 论证Âm Hán Việt: luận chứngchứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận)HSK 7–9
- 证人Âm Hán Việt: chứng nhânnhân chứngHSK 7–9
- 证券Âm Hán Việt: chứng khoánchứng khoán có thể giao dịch; chứng chỉ; cổ phiếu và trái phiếuHSK 7–9
- 辩证điều tra; biện chứngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 归根到底,考取HSK五级证书并不是学习的终点,而是迈向更广阔舞台的崭新起点。愿每一位热爱汉语的学习者都能带着这份自信与从容,书写属于自己的精彩篇章!Xét đến cùng, thi đỗ chứng chỉ HSK 5 không phải là điểm kết thúc của việc học, mà là khởi đầu mới mẻ để bước tới sân khấu rộng lớn hơn. Chúc mỗi người học yêu tiếng Trung đều mang theo sự tự tin và ung dung ấy, viết nên chương tuyệt đẹp thuộc về chính mình!Từ trong câu:归根到底 (guīgēndàodǐ)考取 (kǎoqǔ)五 (wǔ)级 (jí)证书 (zhèngshū)并不 (bìngbù)是 (shì)学习 (xuéxí)的 (de)终点 (zhōngdiǎn)而是 (érshì)迈向 (màixiàng)更 (gèng)广阔 (guǎngkuò)舞台 (wǔtái)的 (de)崭新 (zhǎnxīn)起点 (qǐdiǎn)愿 (yuàn)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)热爱 (rè'ài)汉语 (Hànyǔ)的 (de)学习 (xuéxí)者 (zhě)都 (dōu)能 (néng)带 (dài)着 (zhe)这 (zhè)份 (fèn)自信 (zìxìn)与 (yǔ)从容 (cóngróng)书写 (shūxiě)属于 (shǔyú)自己 (zìjǐ)的 (de)精彩 (jīngcǎi)篇章 (piānzhāng)
- 非常合适!作为这次活动的主持人,我向你保证,明天一定按时到场。Rất hợp! Với tư cách là người dẫn chương trình của hoạt động lần này, mình đảm bảo với bạn ngày mai nhất định sẽ có mặt đúng giờ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.