Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhèng · zhèng

证

Nghĩakhiển trách; biến thể của 证 (zhèng); chứng chỉ; bằng chứng; chứng minh
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtchứng
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhèngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: chứngkhiển trách; biến thể của 证 (zhèng)
  • zhèngChưa có âm thanhchứng chỉ; bằng chứng; chứng minh

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 正

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.