Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn

位

wèi
Nghĩa tiếng Việtvị trí; địa điểm; chỗ
Âm Hán Việtvị
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vị trí
  2. 2 địa điểm
  3. 3 chỗ
  4. 4 ngồi
  5. 5 lượng từ cho người (kính trọng)
  6. 6 lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte)
  7. 7 (vật lý) thế năng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập