Cấp: HSK 2Chữ đơn
位
Nghĩa tiếng Việtvị trí; địa điểm; chỗ
Âm Hán Việtvị
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vị trí
- 2 địa điểm
- 3 chỗ
- 4 ngồi
- 5 lượng từ cho người (kính trọng)
- 6 lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte)
- 7 (vật lý) thế năng
Câu ví dụ
- 小侯,坐在前面喝茶的那两位老人是谁?他们看起来身体真好!Tiểu Hầu ơi, hai vị lớn tuổi đang ngồi uống trà phía trước kia là ai thế? Trông sức khoẻ của hai cụ tốt thật đấy!
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 车位[車位][xa vị]Cấp: HSK 4chỗ đỗ xe; điểm dỡ hàng; chỗ trong gara
- 单位[單位][đơn vị]Cấp: HSK 4đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)
- 各位[các vị]Cấp: HSK 4mọi người; tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.); các bạn
- 座位[toà vị]Cấp: HSK 4chỗ ngồi
- 地位[địa vị]Cấp: HSK 5vị trí; địa vị; chỗ
- 位于[位於][vị ư]Cấp: HSK 5nằm ở; toạ lạc ở; ở
- 位置[vị trí]Cấp: HSK 5vị trí; nơi; chỗ
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 定位[định vị]Cấp: HSK 6định hướng; định vị; phân loại (như)
- 方位[phương vị]Cấp: HSK 6phương hướng; điểm la bàn; hướng
- 岗位[崗位][cương vị]Cấp: HSK 6một vị trí; một công việc
- 学位[學位][học vị]Cấp: HSK 6bằng cấp học thuật; chỗ trong trường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出国[出國][xuất quốc]Cấp: HSK 2ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 外国[外國][ngoại quốc]Cấp: HSK 2(quốc gia) nước ngoài
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
- 姓名[tính danh]Cấp: HSK 2họ và tên; tên đầy đủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi) · Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ ngườiHSK 2
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Cách hỏi và nói họ tên với 姓 / 姓名 · Chủ ngữ + 姓 + Họ (1–2 chữ),叫 + Họ tên đầy đủHSK 2
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切 · 此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)HSK 4