Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

妻子

qīzi
Nghĩa tiếng Việtvợ
Âm Hán Việtthê tí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vợ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

妻子

qīzǐ
Nghĩa tiếng Việtvợ và con cái
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 vợ và con cái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập