Cấp: HSK 2Từ ghép
出国
Phồn thể: [出國]Nghĩa tiếng Việtra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Âm Hán Việtxuất quốc
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Câu ví dụ
- 那位先生是胡医生,旁边是他的妻子。他们明年准备一起出国旅游,这里的天气让人觉得很舒服。Vị tiên sinh đó là bác sĩ Hồ, bên cạnh là vợ của chú ấy. Sang năm họ chuẩn bị cùng nhau ra nước ngoài du lịch, thời tiết ở đây làm người ta thấy rất dễ chịu.
- 小雪的爸爸是一位好丈夫,妈妈是一位好妻子。他们一家人打算明年带爷爷奶奶出国去看看外国有名的地方。Bố của Tiểu Tuyết là một người chồng tốt, mẹ là một người vợ đảm đang. Cả gia đình họ dự định sang năm đưa ông bà nội ra nước ngoài tham quan những nơi nổi tiếng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 外国[外國][ngoại quốc]Cấp: HSK 2(quốc gia) nước ngoài
- 位[vị]Cấp: HSK 2vị trí; địa điểm; chỗ
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
- 姓名[tính danh]Cấp: HSK 2họ và tên; tên đầy đủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này