Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一家人

yìjiārén
Nghĩa tiếng Việtcả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa