Từ ghép
一家人不说两家话
Phồn thể: [一家人不說兩家話]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người trong nhà nói chuyện thẳng thắn với nhau, không khách sáo, như thể từ hai gia đình khác nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong nhà không cần khách sáo khi nhờ giúp đỡ; người cùng một gia đình nên đoàn kết (và bạn tốt cũng vậy)
- 8 chữ
- 51 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: người trong nhà nói chuyện thẳng thắn với nhau, không khách sáo, như thể từ hai gia đình khác nhau (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: người trong nhà không cần khách sáo khi nhờ giúp đỡ
- 3 người cùng một gia đình nên đoàn kết (và bạn tốt cũng vậy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →