Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huà · huà

话

Nghĩaphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói; biến thể cũ của 话 (huà)
Bộ thủ讠
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huàphương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
  • huàbiến thể cũ của 话 (huà)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 舌

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.