Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

聊

liáo
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chút
Âm Hán Việtliêu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) trò chuyện
  2. 2 (văn học) tạm thời; một lúc
  3. 3 (văn học) hơi; một chút
  4. 4 (văn học) dựa vào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập