Từ ghép
喝茶
Nghĩa
- 1 uống trà
- 2 đính hôn
- 3 có cuộc trò chuyện nghiêm túc
- 4 (ví von) làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.