Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喝茶

hēchá
Nghĩa tiếng Việtuống trà; đính hôn; có cuộc trò chuyện nghiêm túc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uống trà
  2. 2 đính hôn
  3. 3 có cuộc trò chuyện nghiêm túc
  4. 4 (ví von) làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập