Chữ HánChữ đa âm
喝
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: hátuống; biến thể của 嗬 (hē)
- hô
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 曷
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 曷hétại sao; như thế nào; khi nào
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 曷
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.