Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hē · hè

喝

Nghĩahē uống; biến thể của 嗬 (hē); hè hô
Bộ thủ口
Âm Hán Việthē hát
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hēÂm Hán Việt: hátuống; biến thể của 嗬 (hē)
  • hèhô

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 曷

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 曷

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.