Cấp: HSK 1Từ ghép
先生
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng
Âm Hán Việttiên sinh
Bẫy nghĩa Hán Việt 先生 trong tiếng Trung hiện đại là "ông, ngài, anh" hoặc "chồng", không chỉ dùng theo nghĩa cổ "tiên sinh".
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giáo viên
- 2 quý ông; ngài; ông (Mr.)
- 3 chồng
- 4 (phương ngữ) bác sĩ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 德先生"Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng); viết tắt của 德谟克拉西 (démókèlāxī); xem thêm 赛先生 (Sàixiānsheng)
- 赛先生[賽先生]"Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng); viết tắt của 赛因斯 (sàiyīnsī); xem thêm 德先生 (Déxiānsheng)
- 风水先生[風水先生]thầy phong thủy; thuật sĩ phong thủy; nhân vật quen thuộc trong truyện dân gian, có thể là cố vấn thông thái hoặc kẻ lang băm
- 憨豆先生Mr. Bean (TV)
- 好好先生ông lúc nào cũng đồng ý; người ba phải (ai nói gì cũng nghe theo)
- 算命先生thầy bói
- 账房先生[賬房先生]nhân viên kế toán (cũ)
- 缠夹二先生[纏夾二先生]người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này