Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

先生

xiānsheng
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng
Âm Hán Việttiên sinh

Bẫy nghĩa Hán Việt 先生 trong tiếng Trung hiện đại là "ông, ngài, anh" hoặc "chồng", không chỉ dùng theo nghĩa cổ "tiên sinh".

  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giáo viên
  2. 2 quý ông; ngài; ông (Mr.)
  3. 3 chồng
  4. 4 (phương ngữ) bác sĩ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập