Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赛先生

Phồn thể: [賽先生]
Sàixiānsheng
Nghĩa tiếng Việt"Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng); viết tắt của 赛因斯 (sàiyīnsī); xem thêm 德先生 (Déxiānsheng)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng)
  2. 2 viết tắt của 赛因斯 (sàiyīnsī)
  3. 3 xem thêm 德先生 (Déxiānsheng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập