Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sài

赛

Nghĩathi đấu; cuộc thi; trận đấu
Bộ thủ贝
Âm Hán Việttái
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sàiÂm Hán Việt: táithi đấu; cuộc thi; trận đấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 贝 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 宀

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.