Từ ghépChữ đa âm
不了
Nghĩa tiếng Việtkhông, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)
- 2 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 không, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 受不了[thụ bất liễu]Cấp: HSK 4không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
- 大不了[đại bất liễu]Cấp: HSK 7–9tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra; (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
- 免不了[miễn bất liễu]Cấp: HSK 7–9không thể tránh được; không thể tránh khỏi
- 少不了[thiểu bất liễu]Cấp: HSK 7–9không thể thiếu; không thể tránh khỏi; chắc chắn sẽ nhiều
- 不了了之[bất liễu liễu chi]Cấp: HSK 7–9giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn
- 比不了không thể so sánh với; không phải là đối thủ của
- 死不了cây hoa mười giờ (một loại cây)
- 算不了không tính là gì; không đáng kể
- 忘不了không thể quên
- 用不了không dùng hết; sử dụng ít hơn
- 脱不了身[脫不了身]bận rộn không thể rời đi
- 下不了台[下不了臺]không thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ