Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

不了

bùle
Nghĩa tiếng Việtkhông, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)
  • 2 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 không, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

不了

bùliǎo
Nghĩa tiếng Việt(hậu tố động từ kết quả) không thể (làm gì đó); (mẫu: {động từ} + 个 (ge) + ~) không kết thúc; không ngừng
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hậu tố động từ kết quả) không thể (làm gì đó)
  2. 2 (mẫu: {động từ} + 个 (ge) + ~) không kết thúc; không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập