忘不了Từ ghép忘不了wàngbùliǎoNghĩa tiếng Việtkhông thể quên3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không thể quênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.忘[vong]quên; bỏ qua; sao nhãngTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →了biến thể không chính thức của 瞭 (liào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →