Chữ Hán
忘
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vongquên; bỏ qua; sao nhãng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亡 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 亡
Từ có chữ này
- 忘记Âm Hán Việt: vong kíquênHSK 3
- 难忘Âm Hán Việt: nan vongkhó quênHSK 4
- 遗忘Âm Hán Việt: di vongquên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữaHSK 7–9
- 备忘录Âm Hán Việt: bị vong lụcbản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớHSK 7–9
- 废寝忘食(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việcHSK 7–9
- 念念不忘Âm Hán Việt: niệm niệm bất vongluôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)HSK 7–9
- 见利忘义Âm Hán Việt: kiến lợi vong nghĩanghĩa đen thấy lợi quên nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng hành động vì tư lợi; bán rẻ lương tâmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
- 你别急,是不是你自己忘记放在哪儿了?最近我们忙着准备考试,屋子里太乱。今天下午放学以后,我们先一起打扫房间,把旧东西和需要用的书分开放,然后再慢慢找。Bạn đừng vội, có phải chính bạn quên đã để ở đâu rồi không? Dạo gần đây tụi mình bận chuẩn bị thi cử nên trong phòng bừa bộn quá. Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng dọn dẹp phòng trước, xếp riêng đồ cũ và sách cần dùng ra, sau đó rồi từ từ tìm.Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)急 (jí)是不是 (shìbùshì)你 (nǐ)自己 (zìjǐ)忘记 (wàngjì)放 (fàng)在 (zài)哪儿 (nǎr)了 (le)最近 (zuìjìn)我们 (wǒmen)忙着 (mángzhe)准备 (zhǔnbèi)考试 (kǎoshì)屋子 (wūzi)里 (lǐ)太 (tài)乱 (luàn)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)放学 (fàngxué)以后 (yǐhòu)我们 (wǒmen)先 (xiān)一起 (yīqǐ)打扫 (dǎsǎo)房间 (fángjiān)把 (bǎ)旧 (jiù)东西 (dōngxi)和 (hé)需要 (xūyào)用 (yòng)的 (de)书 (shū)分开 (fēnkāi)放 (fàng)然后 (ránhòu)再 (zài)慢慢 (mànmàn)找 (zhǎo)
- 我已经做好准备了!回顾这一年,我们一起努力学习,难道不是一段最难忘的回忆吗?Mình đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Nhìn lại một năm qua, chúng ta cùng nhau nỗ lực học tập, chẳng lẽ không phải là một đoạn ký ức khó quên nhất sao?
- 虽然他忘了去药店买药,但是小兰还记得,她帮阿明买回了药,让他好好休息。Tuy cậu ấy quên ra hiệu thuốc mua thuốc nhưng Lan vẫn nhớ, cô ấy giúp Minh mua thuốc về và bảo cậu ấy nghỉ ngơi cho tốt.
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.