Cấp: HSK 7–9Từ ghép
立体
Phồn thể: [立體]Nghĩa tiếng Việtba chiều; rắn; lập thể
Âm Hán Việtlập thể
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ba chiều
- 2 rắn
- 3 lập thể
Câu ví dụ
- 为什么有些文学作品能够流传数百年而不被遗忘?归根到底,是因为作者通过细腻的笔触,塑造了立体而真实的人物形象。Vì sao có những tác phẩm văn học có thể lưu truyền hàng trăm năm mà không bị lãng quên? Xét đến cùng, là bởi vì tác giả thông qua nét bút tinh tế đã khắc hoạ nên những hình tượng nhân vật sống động và chân thực.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 立体角[立體角]góc khối
- 立体派[立體派]Chủ nghĩa Lập thể
- 立体声[立體聲]âm thanh lập thể
- 立体图[立體圖]hình ba chiều; hologram; ảnh nổi
- 立体交叉[立體交叉]giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt
- 立体几何[立體幾何]hình học không gian
- 立体异构[立體異構]lập thể dị cấu (hoá học)
- 立体照片[立體照片]ảnh ba chiều
- 交通立体化[交通立體化]phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
- 立体电影院[立體電影院]rạp chiếu phim lập thể; rạp chiếu phim 3D
- 立体摄像机[立體攝像機]máy quay lập thể; máy quay 3D
- 立体异构体[立體異構體]chất lập thể dị cấu (hoá học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ