Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体交叉

Phồn thể: [立體交叉]
lìtǐjiāochā
Nghĩa tiếng Việtgiao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui); cầu vượt
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa