Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chā · chá · chǎ

叉

Nghĩachā cái nĩa; cái chĩa; ngạnh; chá băng qua; bị kẹt; chǎ tách ra; mở ra (như chân)
Bộ thủ又
Âm Hán Việtchā thoa
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chāÂm Hán Việt: thoacái nĩa; cái chĩa; ngạnh
  • chábăng qua; bị kẹt
  • chǎtách ra; mở ra (như chân)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 又 + 丶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.