Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
叉
Nghĩa tiếng Việtcái nĩa; cái chĩa; ngạnh
Âm Hán Việtthoa
- 1 chữ
- 3 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái nĩa
- 2 cái chĩa
- 3 ngạnh
- 4 dụng cụ xỉa
- 5 giao nhau
- 6 cắt nhau
- 7 "X"
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叉子[thoa tí]Cấp: HSK 5nĩa
- 交叉[giao thoa]Cấp: HSK 7–9giao nhau; giao cắt; chồng chéo
- 叉车[叉車]xe nâng hàng
- 叉簧ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)
- 叉积[叉積]tích có hướng (của vector)
- 叉架giá đỡ; khung hình chữ X
- 叉圈XO ("extra old"), hạng chất lượng cognac
- 叉烧[叉燒]xá xíu; thịt heo nướng
- 叉勺muỗng nĩa kết hợp
- 叉头[叉頭]răng nĩa
- 叉形hình dạng chia nhánh
- 叉腰chống nạnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này