Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

叉

chā
Nghĩa tiếng Việtcái nĩa; cái chĩa; ngạnh
Âm Hán Việtthoa
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái nĩa
  2. 2 cái chĩa
  3. 3 ngạnh
  4. 4 dụng cụ xỉa
  5. 5 giao nhau
  6. 6 cắt nhau
  7. 7 "X"

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

叉

chá
Nghĩa tiếng Việtbăng qua; bị kẹt
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

叉

chǎ
Nghĩa tiếng Việttách ra; mở ra (như chân)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa